哄骗
[hǒng piàn] [哄 骗]
lừa dối; lừa gạt
他总喜欢用甜言蜜语哄骗他人。
tā zǒng xǐ huan yòng tián yán mì yǔ hǒng piàn tā rén.Anh ta luôn thích dùng lời ngon tiếng ngọt để dỗ ngọt lừa dối người khác.
[hǒng piàn] [哄 骗]
lừa dối; lừa gạt
他总喜欢用甜言蜜语哄骗他人。
tā zǒng xǐ huan yòng tián yán mì yǔ hǒng piàn tā rén.Anh ta luôn thích dùng lời ngon tiếng ngọt để dỗ ngọt lừa dối người khác.