哇沙米[wā shā mǐ] [哇 沙 米]Lưu từKhácwasabi (từ mượn) (Đài Loan)Chữ trong từ哇wāoa沙shāhạt米mǐgạoTừ cùng chữ:厘米lí mǐHSK 4xentimét毫米háo mǐHSK 4milimét玉米yù mǐHSK 4ngô大米dà mǐHSK 6gạo (đã xay vỏ)平方米píng fāng mǐHSK 6mét vuông立方米lì fāng mǐHSK 8mét khối (đơn vị thể tích)Từ cận nghĩa:哇沙比wā shā bǐwasabi (từ mượn) (Đài Loan)