哇沙比[wā shā bǐ] [哇 沙 比]Lưu từKhácwasabi (từ mượn) (Đài Loan)Chữ trong từ哇wāoa沙shāhạt比bǐso vớiTừ cùng chữ:相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh好比hǎo bǐHSK 7giống như百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm无比wú bǐHSK 9không gì sánh được性价比xìng jià bǐHSK 9tỉ lệ chi phí-hiệu quảTừ cận nghĩa:哇沙米wā shā mǐwasabi (từ mượn) (Đài Loan)