哈哈笑
[hā hā xiào] [哈 哈 笑]
cười to
看到他滑稽的样子,大家哈哈笑了起来。
kàn dào tā huá jī de yàng zi, dà jiā hā hā xiào le qǐ lái.Thấy bộ dạng hài hước của anh ấy, mọi người cười ha ha.
[hā hā xiào] [哈 哈 笑]
cười to
看到他滑稽的样子,大家哈哈笑了起来。
kàn dào tā huá jī de yàng zi, dà jiā hā hā xiào le qǐ lái.Thấy bộ dạng hài hước của anh ấy, mọi người cười ha ha.