商务部[shāng wù bù] [商 务 部]Lưu từKhácBộ Thương mại; Bộ Thương vụChữ trong từ商shāngthương mại务wùcông việc部bùbộTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng全部quán bùHSK 2toàn bộ商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía namXem thêm (3)