喇嘛教[lǎ ma jiào] [喇 嘛 教]Lưu từKhácLạt ma giáo; Phật giáo Tây TạngChữ trong từ喇lā(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.嘛matrợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên教jiāotôn giáoTừ cùng chữ:请教qǐng jiàoHSK 3hỏi để được hướng dẫn佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật赐教cì jiàoHSK 7(kính ngữ) chỉ giáo喇叭lǎ baHSK 8còi (xe hơi, v.v.)家教jiā jiàoHSK 8giáo dục gia đìnhXem thêm (3)