喝高[hē gāo] [HÁT 高]Lưu từKhácsay rượuChữ trong từ喝hēHÁTuống高gāocaoTừ cùng chữ:提高tí gāoHSK 2nâng cao跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)升高shēng gāoHSK 5nâng lên喝彩hè cǎiHSK 7hoan hô崇高chóng gāoHSK 7cao cả水涨船高shuǐ zhǎng chuán gāoHSK 9nước lên thì thuyền lên (thành ngữ)Từ cận nghĩa:湎miǎnsay rượu酗xùsay rượu喝醉hē zuìsay rượu酒醉jiǔ zuìsay rượu醉酒zuì jiǔsay rượu醉醺醺zuì xūn xūnsay rượu