喧呼[xuān hū] [喧 呼]Lưu từKhácla hét ầm ĩ; la lối; oang oangChữ trong từ喧xuānầm ĩ呼hūgọiTừ cùng chữ:招呼zhāo huHSK 4gọi欢呼huān hūHSK 7cổ vũ cho称呼chēng huHSK 7gọi打招呼dǎ zhāo huHSK 7chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động喧哗xuān huáHSK 9tiếng ồn ào喧闹xuān nàoHSK 9gây ồnTừ cận nghĩa:大喊大叫dà hǎn dà jiàola hét ầm ĩ (thành ngữ)