嗔怪[chēn guài] [嗔 怪]Lưu từKháctrách móc; quở tráchChữ trong từ嗔chēntức giận với怪guàitráchTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ大惊小怪dà jīng xiǎo guàiHSK 7làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)难怪nán guàiHSK 8thảo nào妖怪yāo guàiHSK 9quái vật责怪zé guàiHSK 9trách mắngTừ cận nghĩa:斥chìtrách móc