嘉义[jiā yì] [嘉 义]Lưu từKhácThành phố và huyện Gia Nghĩa ở phía tây Đài LoanChữ trong từ嘉jiāxuất sắc义yìcông lýTừ ghép:嘉义县jiā yì xiànHuyện Gia Nghĩa ở phía tây Đài Loan嘉义市jiā yì shìThành phố Gia Nghĩa ở miền trung Đài LoanTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên嘉宾jiā bīnHSK 6khách quý贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngXem thêm (3)