器官移殖[qì guān yí zhí] [器 官 移 殖]Lưu từKháccấy ghép nội tạngChữ trong từ器qìthiết bị官guānquan chức移yídi chuyển殖zhísinh trưởngTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể繁殖fán zhíHSK 6sinh sản器材qì cáiHSK 8thiết bị器械qì xièHSK 8dụng cụ养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồng