噪声污染[zào shēng wū rǎn] [噪 声 污 染]Lưu từKhácô nhiễm tiếng ồnChữ trong từ噪zào(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu声shēngâm thanh污wūbẩn染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm噪声zào shēngHSK 9tiếng ồn噪音zào yīnHSK 9tiếng ầm ĩ