嚣张[xiāo zhāng] [嚣 张]Lưu từKháclan tràn; không kiềm chế; ngạo mạnChữ trong từ嚣xiāoầm ĩ张zhāngmở raTừ ghép:嚣张气焰xiāo zhāng qì yànthái độ kiêu căng嚣张跋扈xiāo zhāng bá hùngạo mạn và chuyên chếTừ cùng chữ:主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ紧张jǐn zhāngHSK 3căng thẳng慌张huāng zhāngHSK 7hoảng hốt伸张shēn zhāngHSK 8duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)夸张kuā zhāngHSK 8khoa trương开张kāi zhāngHSK 8mở cửa kinh doanh扩张kuò zhāngHSK 8sự mở rộng