囚衣[qiú yī] [囚 衣]Lưu từKhácđồng phục tùChữ trong từ囚qiútù nhân衣yīquần áoTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài上衣shàng yīHSK 3áo khoác衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)内衣nèi yīHSK 6đồ lót外衣wài yīHSK 6quần áo ngoài雨衣yǔ yīHSK 6áo mưa囚犯qiú fànHSK 8tù nhân