围困[wéi kùn] [围 困]Lưu từKhácbao vâyChữ trong từ围wéibao quanh困kùnbẫyTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng围绕wéi ràoHSK 5xoay quanh贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn围墙wéi qiángHSK 9tường baoTừ cận nghĩa:包围bāo wéiHSK 5bao vây合围hé wéibao vây围住wéi zhùbao vây围城wéi chéngbao vây围攻wéi gōngbao vây