合围[hé wéi] [合 围]Lưu từKhácbao vây; khép kín xung quanh (kẻ địch, con mồi, v.v.)Chữ trong từ合héđóng围wéibao quanhTừ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận范围fàn wéiHSK 3phạm vi合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng包围bāo wéiHSK 5bao vâyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:包围bāo wéiHSK 5bao vây围住wéi zhùbao vây围困wéi kùnbao vây围城wéi chéngbao vây围攻wéi gōngbao vây