围住[wéi zhù] [围 住]Lưu từKhácbao vây; vây quanhChữ trong từ围wéibao quanh住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng居住jū zhùHSK 4cư trú围绕wéi ràoHSK 5xoay quanh忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu được围墙wéi qiángHSK 9tường baoTừ cận nghĩa:包围bāo wéiHSK 5bao vây合围hé wéibao vây围困wéi kùnbao vây围城wéi chéngbao vây围攻wéi gōngbao vâyVí dụ trong bài học警察围住了那栋大楼。jǐng chá wéi zhù le nà dòng dà lóu.Cảnh sát bao vây tòa nhà đó.