固穷[gù qióng] [固 穷]Lưu từKhácchịu đựng cảnh nghèo khó một cách kiên cườngChữ trong từ固gùcứng穷qióngnghèoTừ cùng chữ:固定gù dìngHSK 4cố định固体gù tǐHSK 5chất rắn固有gù yǒuHSK 6vốn có固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh固然gù ránHSK 7thừa nhận (đúng là...)层出不穷céng chū bù qióngHSK 7không ngừng xuất hiện贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó无穷wú qióngHSK 9vô tận