国字[guó zì] [国 字]Lưu từKhácchữ Hán (Hanzi); chữ viết bản địa dùng để viết ngôn ngữ của một quốc giaChữ trong từ国guóquốc gia字zìchữTừ ghép:国字脸guó zì liǎnmặt vuôngTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia汉字hàn zìHSK 1chữ Hán国际guó jìHSK 2quốc tế数字shù zìHSK 2chữ số国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh文字wén zìHSK 3chữ viếtXem thêm (3)