圆融[yuán róng] [圆 融]Lưu từKháchòa nhã; (Phật giáo) hoàn toàn hòa hợpChữ trong từ圆yuánhình tròn融róngtanTừ cùng chữ:圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng金融jīn róngHSK 6ngân hàng圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi圆形yuán xíngHSK 9trònTừ cận nghĩa:彬bīnhoà nhã和悦hé yuèhòa nhã平易píng yìhoà nhã (cách cư xử)随和suí héhoà nhã和蔼可亲hé ǎi kě qīnhòa nhã