平易[píng yì] [平 易]Lưu từKháchoà nhã (cách cư xử); khiêm tốn; viết bằng ngôn ngữ đơn giảnChữ trong từ平píngphẳng易yìdễTừ ghép:平易近人píng yì jìn rénhòa nhã và dễ gần (thành ngữ)Từ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng交易jiāo yìHSK 3giao dịch容易róng yìHSK 3dễ dàng平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ảXem thêm (3)