土家族[tǔ jiā zú] [土 GIA 族]Lưu từKhácdân tộc Thổ Gia ở Hồ NamChữ trong từ土tǔđất家jiāGIAnhà族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đấtXem thêm (2)