土著[tǔ zhù] [土 著]Lưu từKhácthổ dânChữ trong từ土tǔđất著zhùđể biếtTừ ghép:土著人tǔ zhù rénngười bản địaTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))名著míng zhùHSK 8tác phẩm kiệt xuất专著zhuān zhùHSK 9chuyên khảo土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phương