土豆丝
[tǔ dòu sī] [土 豆 丝]
khoai tây thái sợi
妈妈正在厨房里擦土豆丝。
mā ma zhèng zài chú fáng lǐ cā tǔ dòu sī.Mẹ đang ở trong bếp nạo khoai tây sợi.
这道酸辣土豆丝非常开胃。
zhè dào suān là tǔ dòu sī fēi cháng kāi wèi.Món khoai tây xắt sợi chua cay này rất kích thích vị giác.