圣诞
[shèng dàn] [圣 诞]
Giáng Sinh; sinh nhật của Hoàng đế đương triều; sinh nhật Khổng Tử
圣诞树上的彩色装饰非常好看。
shèng dàn shù shàng de cǎi sè zhuāng shì fēi cháng hǎo kàn.Những đồ trang trí màu sắc trên cây thông Noel rất đẹp.
孩子们都在期待圣诞节收到礼物。
hái zi men dōu zài qī dài shèng dàn jié shōu dào lǐ wù.Lũ trẻ đều mong đợi nhận được quà vào lễ Giáng Sinh.
街上的圣诞节气氛越来越浓厚了。
jiē shàng de shèng dàn jié qì fēn yuè lái yuè nóng hòu le.Không khí Giáng Sinh trên phố ngày càng đậm nét.