圣诞红[shèng dàn hóng] [圣 诞 红]Lưu từKháchoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)Chữ trong từ圣shèngthánh诞dànsinh红hóngđỏTừ cùng chữ:通红tōng hóngHSK 6rất đỏ圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh分红fēn hóngHSK 7cổ tức圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa眼红yǎn hóngHSK 9thèm muốnTừ cận nghĩa:圣诞花shèng dàn huāhoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)