圣诞花[shèng dàn huā] [圣 诞 花]Lưu từKháchoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)Chữ trong từ圣shèngthánh诞dànsinh花huāhoaTừ cùng chữ:开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh桂花guì huāHSK 7hoa quế火花huǒ huāHSK 7tia lửa荷花hé huāHSK 7hoa senXem thêm (3)Từ cận nghĩa:圣诞红shèng dàn hónghoa trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)