坊子[fāng zǐ] [坊 子]Lưu từKhácquận Fangzi của thành phố Weifang 潍坊市 (wéi fāng shì), tỉnh Sơn ĐôngChữ trong từ坊fángxưởng子zǐcon traiTừ ghép:坊子区fāng zǐ qūquận Fangzi của thành phố Weifang 潍坊市 (wéi fāng shì), tỉnh Sơn ĐôngTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:坊子区fāng zǐ qūquận Fangzi của thành phố Weifang 潍坊市 (wéi fāng shì), tỉnh Sơn Đông