坎儿[kǎn r] [坎 儿]Lưu từKhácthời điểm then chốt; khoảnh khắc quan trọngChữ trong từ坎kǎnhố儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ ghép:土坎儿tǔ kǎn rbiến thể er hoá của 土坎 (tǔ kǎn)坎儿井kǎn r jǐngkarez, qanat hay "giếng ngang" (hệ thống tưới tiêu và quản lý nước s…门坎儿mén kǎn rbiến thể er hoá của 门坎 (mén kǎn)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)