坏家伙[huài jiā huǒ] [坏 GIA 伙]Lưu từKháckẻ xấu; tên côn đồ; thằng khốnChữ trong từ坏huàixấu家jiāGIAnhà伙huǒbạn đồng hànhTừ cùng chữ:坏人huài rénHSK 2người xấu坏处huài chuHSK 2tổn hại合伙hé huǒHSK 7hành động cùng nhau坏事huài shìHSK 7điều xấu好家伙hǎo jiā huoHSK 7trời ơi!家伙jiā huoHSK 8món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà同伙tóng huǒHSK 9đồng bọn团伙tuán huǒHSK 9băng nhómTừ cận nghĩa:反角fǎn juékẻ xấu (trong câu chuyện)