合伙【合夥】
[hé huǒ] [合 伙]
hành động cùng nhau; hợp tác kinh doanh
多人联合在一起共事或经营。
他们合伙开了一家公司。
tā men hé huǒ kāi le yì jiā gōng sī.Họ đã hợp tác mở một công ty.
几个合伙人私下瓜分了项目利润。
jǐ gè hé huǒ rén sī xià guā fēn le xiàng mù lì rùn.Mấy người hợp tác đã ngấm ngầm chia nhau lợi nhuận của dự án.
每个合伙人根据投资比例分配公司利润的份额。
měi gè hé huǒ rén gēn jù tóu zī bǐ lì fēn pèi gōng sī lì rùn de fèn é.Mỗi đối tác phân chia phần lợi nhuận công ty dựa trên tỷ lệ đầu tư.