坐骨神经痛[zuò gǔ shén jīng tòng] [坐 骨 神 经 痛]Lưu từKhácđau thần kinh tọaChữ trong từ坐zuòngồi骨gǔxương神shénthần经jīngkinh điển痛tòngđauTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống疼痛téng tòngHSK 6đau悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ坐落zuò luòHSK 9toạ lạc