坛子[tán zi] [坛 子]Lưu từKháccái chum (đồ gốm với bụng to và miệng nhỏ)Chữ trong từ坛tánbàn thờ子zǐcon traiTừ ghép:耍坛子shuǎ tán zibiểu diễn tung hứng và giữ thăng bằng với chum醋坛子cù tán zihũ giấmTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)