城址[chéng zhǐ] [城 址]Lưu từKhácđịa điểm thành phốChữ trong từ城chéngtường thành址zhǐnền móngTừ cùng chữ:城市chéng shìHSK 3thành phố地址dì zhǐHSK 4địa chỉ网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web城里chénglǐHSK 5trong thành phố城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn城区chéng qūHSK 6quận thành phố城堡chéng bǎoHSK 6lâu đài城镇chéng zhènHSK 6thị trấn城墙chéng qiángHSK 7tường thànhXem thêm (2)