城外
[chéng wài] [城 外]
bên ngoài thành phố
老师今天带我们去城外看一座古桥。
lǎo shī jīn tiān dài wǒ men qù chéng wài kàn yí zuò gǔ qiáo.Hôm nay thầy giáo dẫn chúng tôi ra ngoài thành xem một cây cầu cổ.
[chéng wài] [城 外]
bên ngoài thành phố
老师今天带我们去城外看一座古桥。
lǎo shī jīn tiān dài wǒ men qù chéng wài kàn yí zuò gǔ qiáo.Hôm nay thầy giáo dẫn chúng tôi ra ngoài thành xem một cây cầu cổ.