城邦[chéng bāng] [城 邦]Lưu từKhácquốc gia thành phố (polis của Hy Lạp)Chữ trong từ城chéngtường thành邦bāng(hình thức kết hợp) quốc giaTừ cùng chữ:城市chéng shìHSK 3thành phố城里chénglǐHSK 5trong thành phố城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn城区chéng qūHSK 6quận thành phố城堡chéng bǎoHSK 6lâu đài城镇chéng zhènHSK 6thị trấn城墙chéng qiángHSK 7tường thành联邦lián bāngHSK 8liên bang