培修[péi xiū] [培 修]Lưu từKhácsửa chữa công trình đấtChữ trong từ培péiđắp đất修xiūtrang tríTừ cùng chữ:培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng培育péi yùHSK 4đào tạo培训péi xùnHSK 4đào tạo维修wéi xiūHSK 4bảo trì (thiết bị)装修zhuāng xiūHSK 4trang trí培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo选修xuǎn xiūHSK 5(ở trường) học tự chọn必修bì xiūHSK 6(của một khóa học) bắt buộc保修bǎo xiūHSK 7bảo hànhXem thêm (1)