培养液[péi yǎng yè] [培 养 液]Lưu từKhácdung dịch nuôi cấy (trong phòng thí nghiệm sinh học)Chữ trong từ培péiđắp đất养yǎngnuôi (động vật)液yèchất lỏngTừ cùng chữ:培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng培育péi yùHSK 4đào tạo培训péi xùnHSK 4đào tạo培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo血液xuè yèHSK 6máu唾液tuò yèHSK 9nước bọt输液shū yèHSK 9truyền dịch