堂皇[táng huáng] [堂 皇]Lưu từKháctráng lệ; hùng vĩChữ trong từ堂táng(chính) sảnh皇huánghoàng đếTừ ghép:冠冕堂皇guān miǎn táng huángkêu ngạo富丽堂皇fù lì táng huáng(thành ngữ) (về nhà cửa, v.v.) nguy nga tráng lệTừ cận nghĩa:壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ华huátráng lệ伟丽wěi lìtráng lệ华美huá měitráng lệ壮美zhuàng měitráng lệ皇皇huáng huángtráng lệ豪壮háo zhuàngtráng lệ