豪壮[háo zhuàng] [豪 壮]Lưu từKháctráng lệ; anh hùngChữ trong từ豪háohùng vĩ壮zhuànglàm mạnhTừ cùng chữ:强壮qiáng zhuàngHSK 6mạnh mẽ豪迈háo màiHSK 6hào hùng豪华háo huáHSK 7sang trọng健壮jiàn zhuàngHSK 8cường tráng理直气壮lǐ zhí qì zhuàngHSK 8có lý nên đanh thép, đầy tự tinTừ cận nghĩa:壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ华huátráng lệ伟丽wěi lìtráng lệ华美huá měitráng lệ堂皇táng huángtráng lệ壮美zhuàng měitráng lệ皇皇huáng huángtráng lệ