皇皇[huáng huáng] [皇 皇]Lưu từKháctráng lệChữ trong từ皇huánghoàng đế皇huánghoàng đếTừ cùng chữ:皇帝huáng dìHSK 6hoàng đế皇上huáng shangHSK 7hoàng thượng皇后huáng hòuHSK 7hoàng hậu皇室huáng shìHSK 7hoàng gia皇宫huáng gōngHSK 7hoàng cungTừ cận nghĩa:壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ华huátráng lệ伟丽wěi lìtráng lệ华美huá měitráng lệ堂皇táng huángtráng lệ壮美zhuàng měitráng lệ豪壮háo zhuàngtráng lệ