伟丽[wěi lì] [伟 丽]Lưu từKháctráng lệ; nguy nga và đẹpChữ trong từ伟wěito丽líHàn QuốcTừ cùng chữ:伟大wěi dàHSK 3to lớn美丽měi lìHSK 3đẹp华丽huá lìHSK 7rực rỡ风和日丽fēng hé rì lìHSK 7gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫyTừ cận nghĩa:壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ华huátráng lệ华美huá měitráng lệ堂皇táng huángtráng lệ壮美zhuàng měitráng lệ皇皇huáng huángtráng lệ豪壮háo zhuàngtráng lệ