堪比[kān bǐ] [堪 比]Lưu từKháccó thể so sánh vớiChữ trong từ堪kān(dạng kết hợp) có thể比bǐso vớiTừ cùng chữ:相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh好比hǎo bǐHSK 7giống như百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm堪称kān chēngHSK 8có thể được coi là无比wú bǐHSK 9không gì sánh được性价比xìng jià bǐHSK 9tỉ lệ chi phí-hiệu quảTừ cận nghĩa:犹言yóu yáncó thể so sánh với