塑性[sù xìng] [塑 性]Lưu từKháctính dẻoChữ trong từ塑sùnặn (một hình) bằng đất sét性xìngbản chấtTừ ghép:可塑性kě sù xìngtính dẻoTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực塑料sù liàoHSK 4nhựa塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:延性yán xìngtính dẻo可塑性kě sù xìngtính dẻo