延性[yán xìng] [延 性]Lưu từKháctính dẻoChữ trong từ延yánkéo dài性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực延期yán qīHSK 4trì hoãn延续yán xùHSK 4tiếp tục延长yán chángHSK 4kéo dài女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ延伸yán shēnHSK 5mở rộng特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính namXem thêm (3)Từ cận nghĩa:塑性sù xìngtính dẻo可塑性kě sù xìngtính dẻo