墨子[mò zǐ] [墨 子]Lưu từKhácMặc Tử (khoảng 470-391 TCN), người sáng lập trường phái Mặc gia 墨家 (mò jiā) thời Chiến Quốc (475-220 TCN)Chữ trong từ墨mòthỏi mực子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)