声符[shēng fú] [声 符]Lưu từKhácthành phần ngữ âm của một chữ Hán (ví dụ: thành phần 青[qing] trong 清[qīng])Chữ trong từ声shēngâm thanh符fúdấu hiệuTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếng声称shēng chēngHSK 8tuyên bố声誉shēng yùHSK 8danh tiếng