声韵学[shēng yùn xué] [声 韵 HỌC]Lưu từKhácngữ âm họcChữ trong từ声shēngâm thanh韵yùnvần (của âm tiết) (ngữ âm học Trung Quốc)学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học声音shēng yīnHSK 2giọng开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:语音学yǔ yīn xuéngữ âm học