备悉[bèi xī] [备 悉]Lưu từKhácbiết rõ hoàn toàn; được thông báo đầy đủ chi tiếtChữ trong từ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị悉xītrong mọi trường hợpTừ cùng chữ:熟悉shú xīHSK 5quen thuộc备份bèi fènHSK 6sao lưu备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ备受bèi shòuHSK 7rất được备用bèi yòngHSK 7dự trữ备课bèi kèHSK 7(giáo viên) soạn bài获悉huò xīHSK 7được biết据悉jù xīHSK 8theo báo cáo