备援[bèi yuán] [备 援]Lưu từKhácdự phòng (Đài Loan)Chữ trong từ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị援yuángiúpTừ cùng chữ:备份bèi fènHSK 6sao lưu支援zhī yuánHSK 6hỗ trợ救援jiù yuánHSK 6cứu hộ备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ备受bèi shòuHSK 7rất được备用bèi yòngHSK 7dự trữ备课bèi kèHSK 7(giáo viên) soạn bài外援wài yuánHSK 9viện trợ nước ngoài